Hỗ trợ trực tuyến
0903 808 766

 

Hỗ trợ online :

Mr.Cường :
0903 808 766

 

Thông Tin Liên hệ :

ĐT : 028-3762 0445

Email : sales@kimdaihung.com.vn

Sản phẩm

Máy ép phun Ngang kiểu đứng VH series SD (Bàn trượt khuôn đôi)

Mã sản phẩm :

Lượt xem : 547

Mô tả :


MODEL

ĐƠN VỊ

VH-SD-35T

VH-SD-65T

VH-SD-110T

VH-SD-160T

VH-SD-200T

HỆ THỐNG PHUN LIỆU

Đường kính trục vít

mm

Ø22

Ø25

Ø28

Ø28

Ø30

Ø32

Ø32

Ø35

Ø40

Ø35

Ø40

Ø45

Ø40

Ø45

Ø50

Thể tích phun theo lý thuyết

cm³

53

69

86

86

99

113

129

1254

201

178

233

294

264

334

412

Trọng lượng phun lớn nhất  (PS)

g

50

65

81

81

93

106

121

145

189

167

219

276

248

314

387

Áp lực phun

kg/cm²

2835

2195

1750

2499

2177

1915

2933

2452

1876

3000

2296

1815

2690

2127

1722

Hiệu suất phun

cm³/s

29

37

47

46

53

60

58

67

88

71

93

118

98

124

153

Tốc độ quay trục vít

rpm

186

197

236

228

188

Công suất nhiệt

kw

4

5.5

7.5

11.3

13.5

HỆ THỐNG KẸP KHUÔN

Lực kẹp khuôn lớn nhất

ton

35

65

110

160

200

Độ cao khuôn nhỏ nhất

mm

180

200

200

250

300

Hành trình tấm kẹp khuôn

mm

250

250

350

350

400

Độ mở lớn nhất

mm

430

450

550

600

700

Diện tích khuôn lớn nhất  (H x V)

mm

350 x 250

450 x 320

520 x 375

58 x 430

650 x 480

Diện tích mặt kẹp khuôn  (H x V)

mm

500 x 395

610 x 450

750 x 605

840 x 690

950 x 780

Hành trình ty đẩy thành phẩm

mm

90

90

100

150

150

Lực đẩy của ty đẩy

ton

2.3

2.3

5.4

5.4

5.4

QUY CÁCH KHÁC

Động cơ chính

hp (kw)

10 (7.5)

15 (11.2)

20 (15)

25 (18.7)

30 (22.4)

Hành trình bàn trượt

mm

480

580

680

780

870

Kích thước máy (L x W x H)

m

2.7 x 1.7 x 2.3

2.9 x 1.9 x 2.5

3.4 x 2.2 x 2.9

3.7 x 2.5 x 3.3

4.2 x 3.2 x 3.5

Trọng lượng máy

ton

3.25

4.2

6.8

8.3

10.2

 

Vì phối hợp thiết kế dẫn đến cải tiến và sửa đổi, các thông số có thể thay đổi, nhà sản xuất có quyền không cần thông báo trước.

MODEL

ĐƠN VỊ

VH-SD-250T

VH-SD-300T

VH-SD-400T

VH-SD-500T

HỆ THỐNG PHUN LIỆU

Đường kính trục vít

mm

Ø45

Ø50

Ø55

Ø50

Ø55

Ø60

Ø55

Ø60

Ø70

Ø60

Ø70

Ø75

Thể tích phun theo lý thuyết

cm³

381

471

570

687

832

989

950

1131

1539

1357

1847

2121

Trọng lượng phun lớn nhất  (PS)

g

361

447

541

646

782

930

893

1063

1447

1276

1736

1994

Áp lực phun

kg/cm²

2739

2217

1833

2712

2242

1884

2952

2481

1823

2800

2057

1792

Hiệu suất phun

cm³/s

119

147

178

157

190

226

190

226

308

237

323

371

Tốc độ quay trục vít

rpm

232

230

218

219

Công suất nhiệt

kw

17.5

19.8

19.8

23

HỆ THỐNG KẸP KHUÔN

Lực kẹp khuôn lớn nhất

ton

250

300

400

500

Độ cao khuôn nhỏ nhất

mm

300

350

350

450

Hành trình tấm kẹp khuôn

mm

450

450

600

700

Độ mở lớn nhất

mm

750

800

950

1150

Diện tích khuôn lớn nhất  (H x V)

mm

735 x 560

830 x 600

900 x 680

1000 x 750

Diện tích mặt kẹp khuôn  (H x V)

mm

1065 x 895

1270 x 1040

1290 x 1070

1420 x 1170

Hành trình ty đẩy thành phẩm

mm

150

200

200

250

Lực đẩy của ty đẩy

ton

6.0

6.0

7.0

7.0

QUY CÁCH KHÁC

Động cơ chính

hp (kw)

35 (26.2)

45 (33.8)

55 (41.3)

65 (48.8)

Hành trình bàn trượt

mm

990

1140

1170

1270

Kích thước máy (L x W x H)

m

4.6 x 3.5 x 3.7

5.4 x 3.6 x 3.8

5.5 x 3.7 x 4.2

6.0 x 3.9 x 4.3

Trọng lượng máy

ton

13

14.7

19.5

24.5

sản phẩm khác

Máy ép phun Ngang kiểu nằm SM series

Máy ép phun Ngang kiểu đứng VH series R (Bàn khuôn xoay)

Máy ép phun Ngang kiểu đứng VH series S (Bàn trượt khuôn đơn)

Máy ép phun Ngang kiểu đứng VH series (Bàn khuôn cố định)

Máy ép phun không trụ VC series R (Bàn khuôn xoay)

Máy ép phun không trụ VC series SD (Bàn trượt khuôn 2 bên)